freshwater mussel

freshwater mussel

A freshwater mussel rests on the sandy bottom of a clear river.

Định nghĩa

Danh từ: Trai nước ngọtmột loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ (thuộc lớp Hai mảnh vỏ) sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ, ao. Chúng thường có mặt nhiềucác con sông tại miền trung Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Con trai nước ngọt loài ăn lọc quan trọng trong các con sông.)
  • (Nhiều loài trai nước ngọt đang bị đe dọa tuyệt chủng do môi trường sống bị phá hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freshwater mussel bed": bãi trai nước ngọtkhu vực tập trung nhiều trai nước ngọt dưới lòng sông hoặc hồ.

    • The freshwater mussel bed provides a habitat for various aquatic organisms. (Bãi trai nước ngọt cung cấp môi trường sống cho nhiều sinh vật thủy sinh khác nhau.)
  • "freshwater mussel shell": vỏ trai nước ngọtphần vỏ cứng của loài trai này, thường được sử dụng trong sản xuất nút áo hoặc đồ trang sức.

    • The freshwater mussel shell was historically used to make buttons. (Vỏ trai nước ngọt trước đây từng được dùng để làm nút áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Freshwater (adj): nước ngọt (thuộc về môi trường nước ngọt, trái ngược với nước mặn).

    • This fish lives only in freshwater habitats. (Loài này chỉ sốngmôi trường nước ngọt.)
  • Mussel (n): trai (thường chỉ loài trai nói chung, có thể nước ngọt hoặc nước mặn).

    • Mussels are often harvested for food. (Trai thường được đánh bắt để làm thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bivalve nước ngọt: động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngnước ngọt.
  • Trai sông: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "freshwater mussel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "freshwater mussel".